to peregrinate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
du lịch, lang thang
Đừng chỉ tra "to peregrinate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to travel or wander around from place to place, especially on foot
Câu ví dụ
The urbanite decided to peregrinate the mountain trails during the weekends .
Cư dân thành thị quyết định lang thang trên những con đường mòn núi vào cuối tuần.
Luyện tập
"to peregrinate" nghĩa là gì?