to peregrinate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
du lịch, lang thang
🎯
Đừng chỉ tra "to peregrinate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to travel or wander around from place to place, especially on foot
✏️
Câu ví dụ
The urbanite decided to peregrinate the mountain trails during the weekends .
Cư dân thành thị quyết định lang thang trên những con đường mòn núi vào cuối tuần.
✅
Luyện tập

"to peregrinate" nghĩa là gì?