to sprout
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nảy mầm, mọc lên
Đừng chỉ tra "to sprout" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a seed or plant) to begin growing
Câu ví dụ
Don't be surprised to see pumpkin seeds sprout in the compost pile under the right conditions.
Đừng ngạc nhiên khi thấy hạt bí ngô nảy mầm trong đống phân trộn trong điều kiện thích hợp.
Luyện tập
"to sprout" nghĩa là gì?