to garden

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm vườn, trồng cây
🎯
Đừng chỉ tra "to garden" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cultivate and nurture plants in an outdoor space, either as a job or hobby
✏️
Câu ví dụ
She gardens with passion , experimenting with different plants and techniques .
Cô ấy làm vườn với niềm đam mê, thử nghiệm với các loại cây và kỹ thuật khác nhau.
✅
Luyện tập

"to garden" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Agriculture and Farming