to garden
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm vườn, trồng cây
Đừng chỉ tra "to garden" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cultivate and nurture plants in an outdoor space, either as a job or hobby
Câu ví dụ
She gardens with passion , experimenting with different plants and techniques .
Cô ấy làm vườn với niềm đam mê, thử nghiệm với các loại cây và kỹ thuật khác nhau.
Luyện tập
"to garden" nghĩa là gì?