to spawn
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tạo ra, sinh ra
Đừng chỉ tra "to spawn" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause something to be created, particularly in large numbers
Câu ví dụ
Scientific breakthroughs often spawn advancements in related fields .
Những đột phá khoa học thường sinh ra những tiến bộ trong các lĩnh vực liên quan.
Luyện tập
"to spawn" nghĩa là gì?