to spawn

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tạo ra, sinh ra
🎯
Đừng chỉ tra "to spawn" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cause something to be created, particularly in large numbers
✏️
Câu ví dụ
Scientific breakthroughs often spawn advancements in related fields .
Những đột phá khoa học thường sinh ra những tiến bộ trong các lĩnh vực liên quan.
✅
Luyện tập

"to spawn" nghĩa là gì?