to engross

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thu hút, lôi cuốn
🎯
Đừng chỉ tra "to engross" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to absorb all of someone's attention or time, captivating them completely
✏️
Câu ví dụ
The beautiful artwork engrosses visitors, drawing them into its intricate details.
Tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp cuốn hút du khách, lôi cuốn họ vào những chi tiết phức tạp của nó.
✅
Luyện tập

"to engross" nghĩa là gì?