to pacify

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xoa dịu, làm dịu
🎯
Đừng chỉ tra "to pacify" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to calm someone who is angry or nervous
✏️
Câu ví dụ
He tried to pacify the angry crowd with promises of reform .
Anh ấy cố gắng làm dịu đám đông giận dữ bằng những lời hứa cải cách.
✅
Luyện tập

"to pacify" nghĩa là gì?