to pacify
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xoa dịu, làm dịu
Đừng chỉ tra "to pacify" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to calm someone who is angry or nervous
Câu ví dụ
He tried to pacify the angry crowd with promises of reform .
Anh ấy cố gắng làm dịu đám đông giận dữ bằng những lời hứa cải cách.
Luyện tập
"to pacify" nghĩa là gì?