to mollify
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm dịu, xoa dịu
Đừng chỉ tra "to mollify" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to do something that lessens someone's anger or sadness
Câu ví dụ
The government mollified the protestors by addressing their concerns .
Chính phủ đã xoa dịu những người biểu tình bằng cách giải quyết mối quan tâm của họ.
Luyện tập
"to mollify" nghĩa là gì?