to intrigue
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm tò mò, thu hút sự chú ý
Đừng chỉ tra "to intrigue" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to capture someone's interest or curiosity
Câu ví dụ
The intricate artwork intrigues visitors to the gallery , leaving them wanting to learn more .
Tác phẩm nghệ thuật phức tạp làm tò mò những người đến thăm phòng trưng bày, khiến họ muốn tìm hiểu thêm.
Luyện tập
"to intrigue" nghĩa là gì?