to intrigue

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm tò mò, thu hút sự chú ý
🎯
Đừng chỉ tra "to intrigue" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to capture someone's interest or curiosity
✏️
Câu ví dụ
The intricate artwork intrigues visitors to the gallery , leaving them wanting to learn more .
Tác phẩm nghệ thuật phức tạp làm tò mò những người đến thăm phòng trưng bày, khiến họ muốn tìm hiểu thêm.
✅
Luyện tập

"to intrigue" nghĩa là gì?