to regale
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giải trí, làm vui
Đừng chỉ tra "to regale" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to entertain with stories or performances
Câu ví dụ
The musician regaled the crowd with a lively concert in the park .
Nhạc sĩ làm hài lòng đám đông với buổi hòa nhạc sôi động trong công viên.
Luyện tập
"to regale" nghĩa là gì?