to placate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xoa dịu, làm nguôi
💡
Definition (English)
to put a stop to someone's feelings of anger
✏️
Câu ví dụ
The company placated the unhappy customer by offering a refund .
Công ty đã xoa dịu khách hàng không hài lòng bằng cách đề nghị hoàn tiền.
Luyện tập

"to placate" nghĩa là gì?