to interest

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quan tâm, hứng thú
🎯
Đừng chỉ tra "to interest" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to find something attractive enough to want to know about it more or keep doing it
✏️
Câu ví dụ
The potential career opportunities in technology interest many young professionals.
Những cơ hội nghề nghiệp tiềm năng trong công nghệ làm hứng thú nhiều chuyên gia trẻ.
✅
Luyện tập

"to interest" nghĩa là gì?