to interest
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
quan tâm, hứng thú
Đừng chỉ tra "to interest" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to find something attractive enough to want to know about it more or keep doing it
Câu ví dụ
The potential career opportunities in technology interest many young professionals.
Những cơ hội nghề nghiệp tiềm năng trong công nghệ làm hứng thú nhiều chuyên gia trẻ.
Luyện tập
"to interest" nghĩa là gì?