to bang
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đập, đánh
Đừng chỉ tra "to bang" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to hit or place something with considerable force, often resulting in a loud noise
Câu ví dụ
The construction worker banged the hammer against the nail , securing it firmly into place .
Người công nhân xây dựng đập búa vào đinh, cố định chắc chắn nó vào vị trí.
Luyện tập
"to bang" nghĩa là gì?