to bang

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đập, đánh
🎯
Đừng chỉ tra "to bang" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to hit or place something with considerable force, often resulting in a loud noise
✏️
Câu ví dụ
The construction worker banged the hammer against the nail , securing it firmly into place .
Người công nhân xây dựng đập búa vào đinh, cố định chắc chắn nó vào vị trí.
✅
Luyện tập

"to bang" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Using Pressure and Force