to rap

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đập, gõ mạnh
🎯
Đừng chỉ tra "to rap" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to hit sharply, often with a quick and forceful motion
✏️
Câu ví dụ
The police officer rapped the suspect 's door to serve the warrant .
Cảnh sát gõ mạnh vào cửa của nghi phạm để thực hiện lệnh bắt giữ.
✅
Luyện tập

"to rap" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Using Pressure and Force