to rap
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đập, gõ mạnh
Đừng chỉ tra "to rap" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to hit sharply, often with a quick and forceful motion
Câu ví dụ
The police officer rapped the suspect 's door to serve the warrant .
Cảnh sát gõ mạnh vào cửa của nghi phạm để thực hiện lệnh bắt giữ.
Luyện tập
"to rap" nghĩa là gì?