to squeeze in

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ép vào, cố gắng sắp xếp thời gian
🎯
Đừng chỉ tra "to squeeze in" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to manage to find or create a small amount of space or time for someone or something, often with difficulty
✏️
Câu ví dụ
Despite the crowded room , they somehow found a way to squeeze in an extra chair for the unexpected guest .
Mặc dù căn phòng đông đúc, họ bằng cách nào đó đã tìm được cách chen chúc thêm một chiếc ghế cho vị khách bất ngờ.
✅
Luyện tập

"to squeeze in" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Using Pressure and Force