to squeeze in
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ép vào, cố gắng sắp xếp thời gian
Đừng chỉ tra "to squeeze in" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to manage to find or create a small amount of space or time for someone or something, often with difficulty
Câu ví dụ
Despite the crowded room , they somehow found a way to squeeze in an extra chair for the unexpected guest .
Mặc dù căn phòng đông đúc, họ bằng cách nào đó đã tìm được cách chen chúc thêm một chiếc ghế cho vị khách bất ngờ.
Luyện tập
"to squeeze in" nghĩa là gì?