to mill
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xay, nghiền
Đừng chỉ tra "to mill" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to grind or crush something, especially grains or other materials, using a mechanical device or equipment
Câu ví dụ
The coffee plantation milled the beans to produce a variety of coffee blends .
Đồn điền cà phê đã xay hạt để sản xuất nhiều loại hỗn hợp cà phê.
Luyện tập
"to mill" nghĩa là gì?