to wring
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
vắt, bóp
Đừng chỉ tra "to wring" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to extract or remove liquid from something by twisting, squeezing, or compressing it
Câu ví dụ
The farmer wrung the cloth to drain excess water from the harvested vegetables .
Người nông dân vắt khăn để loại bỏ nước thừa từ rau thu hoạch.
Luyện tập
"to wring" nghĩa là gì?