to jam
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhét, nhồi nhét
Đừng chỉ tra "to jam" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to forcibly push or cram something into a tight or confined space
Câu ví dụ
The student tried to jam the textbook into the already overflowing backpack .
Học sinh cố gắng nhét cuốn sách giáo khoa vào chiếc ba lô đã đầy ắp.
Luyện tập
"to jam" nghĩa là gì?