to condense

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cô đặc, nén chặt
🎯
Đừng chỉ tra "to condense" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make more dense or compact
✏️
Câu ví dụ
The urban planner suggested condensing the city 's infrastructure to make better use of limited space .
Nhà quy hoạch đô thị đề nghị cô đặc cơ sở hạ tầng của thành phố để sử dụng tốt hơn không gian hạn chế.
✅
Luyện tập

"to condense" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Using Pressure and Force