Nghĩa tiếng Việt
nguyên vẹn, không bị ảnh hưởng
Đừng chỉ tra "untouched" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
remaining unaffected or unaltered by external influences or factors
Câu ví dụ
His untouched innocence made him oblivious to the harsh realities of the world .
Sự ngây thơ không bị ảnh hưởng của anh ấy khiến anh ấy không biết đến những thực tế khắc nghiệt của thế giới.
Luyện tập
"untouched" nghĩa là gì?