untouched

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nguyên vẹn, không bị ảnh hưởng
🎯
Đừng chỉ tra "untouched" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
remaining unaffected or unaltered by external influences or factors
✏️
Câu ví dụ
His untouched innocence made him oblivious to the harsh realities of the world .
Sự ngây thơ không bị ảnh hưởng của anh ấy khiến anh ấy không biết đến những thực tế khắc nghiệt của thế giới.
✅
Luyện tập

"untouched" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Physical Result