Nghĩa tiếng Việt
có cát, thuộc cát
Đừng chỉ tra "sandy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
containing or composed of sand
Câu ví dụ
After applying the sandy scrub , her skin felt smooth and rejuvenated .
Sau khi áp dụng chất tẩy tế bào chết cát, làn da của cô ấy trở nên mịn màng và tươi trẻ.
Luyện tập
"sandy" nghĩa là gì?