sandy

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có cát, thuộc cát
🎯
Đừng chỉ tra "sandy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
containing or composed of sand
✏️
Câu ví dụ
After applying the sandy scrub , her skin felt smooth and rejuvenated .
Sau khi áp dụng chất tẩy tế bào chết cát, làn da của cô ấy trở nên mịn màng và tươi trẻ.
✅
Luyện tập

"sandy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Rough Texture