textured

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có kết cấu, sần sùi
🎯
Đừng chỉ tra "textured" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a surface with noticeable features or patterns
✏️
Câu ví dụ
She loved running her fingers over the textured fabric of the sofa .
Cô ấy thích chạy ngón tay trên vải có kết cấu của chiếc ghế sofa.
✅
Luyện tập

"textured" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Rough Texture