Nghĩa tiếng Việt
có kết cấu, sần sùi
Đừng chỉ tra "textured" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a surface with noticeable features or patterns
Câu ví dụ
She loved running her fingers over the textured fabric of the sofa .
Cô ấy thích chạy ngón tay trên vải có kết cấu của chiếc ghế sofa.
Luyện tập
"textured" nghĩa là gì?