right along
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
không gián đoạn, không chậm trễ
Đừng chỉ tra "right along" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
without interruptions or delays
Câu ví dụ
The meeting proceeded right along as planned .
Cuộc họp diễn ra suôn sẻ như kế hoạch.
Luyện tập
"right along" nghĩa là gì?