permanently

/ˈpɝmənəntɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách vĩnh viễn, dài hạn
🎯
Đừng chỉ tra "permanently" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that lasts or remains unchanged for a very long time
✏️
Câu ví dụ
The artwork was permanently displayed in the museum .
Tác phẩm nghệ thuật được trưng bày vĩnh viễn trong bảo tàng.
✅
Luyện tập

"permanently" nghĩa là gì?