Nghĩa tiếng Việt
một cách vĩnh viễn, dài hạn
Đừng chỉ tra "permanently" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that lasts or remains unchanged for a very long time
Câu ví dụ
The artwork was permanently displayed in the museum .
Tác phẩm nghệ thuật được trưng bày vĩnh viễn trong bảo tàng.
Luyện tập
"permanently" nghĩa là gì?