Nghĩa tiếng Việt
đồng thời, cùng lúc
Đừng chỉ tra "concurrently" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
at the same time
Câu ví dụ
Both teams were working concurrently on different phases of the experiment .
Cả hai đội đang làm việc đồng thời trên các giai đoạn khác nhau của thí nghiệm.
Luyện tập
"concurrently" nghĩa là gì?