concurrently

/kənˈkɝəntɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồng thời, cùng lúc
🎯
Đừng chỉ tra "concurrently" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
at the same time
✏️
Câu ví dụ
Both teams were working concurrently on different phases of the experiment .
Cả hai đội đang làm việc đồng thời trên các giai đoạn khác nhau của thí nghiệm.
✅
Luyện tập

"concurrently" nghĩa là gì?