transiently
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
thoáng qua, tạm thời
Đừng chỉ tra "transiently" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
for only a short time
Câu ví dụ
The colors of the sunset changed transiently, creating a mesmerizing display .
Màu sắc của hoàng hôn thay đổi thoáng qua, tạo nên một màn trình diễn mê hoặc.
Luyện tập
"transiently" nghĩa là gì?