Nghĩa tiếng Việt
đồng thời, cùng lúc
Đừng chỉ tra "concomitantly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
at the same time or alongside something else
Câu ví dụ
Economic growth was concomitantly associated with improved living standards .
Tăng trưởng kinh tế đồng thời liên quan đến việc cải thiện mức sống.
Luyện tập
"concomitantly" nghĩa là gì?