concomitantly

/ˌkɑnˈkɑmətəntɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồng thời, cùng lúc
🎯
Đừng chỉ tra "concomitantly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
at the same time or alongside something else
✏️
Câu ví dụ
Economic growth was concomitantly associated with improved living standards .
Tăng trưởng kinh tế đồng thời liên quan đến việc cải thiện mức sống.
✅
Luyện tập

"concomitantly" nghĩa là gì?