ceaselessly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không ngừng, liên tục
🎯
Đừng chỉ tra "ceaselessly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that continues without stopping or pausing
✏️
Câu ví dụ
The engine hummed ceaselessly in the background .
Động cơ kêu vo ve không ngừng ở phía sau.
✅
Luyện tập

"ceaselessly" nghĩa là gì?