Nghĩa tiếng Việt
không ngừng, liên tục
Đừng chỉ tra "ceaselessly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that continues without stopping or pausing
Câu ví dụ
The engine hummed ceaselessly in the background .
Động cơ kêu vo ve không ngừng ở phía sau.
Luyện tập
"ceaselessly" nghĩa là gì?