Nghĩa tiếng Việt
mãi mãi, vĩnh viễn
Đừng chỉ tra "perpetually" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
for an indefinite period of time
Câu ví dụ
The stars have burned perpetually in the night sky for millennia .
Những ngôi sao đã cháy vĩnh viễn trên bầu trời đêm trong hàng thiên niên kỷ.
Luyện tập
"perpetually" nghĩa là gì?