perpetually

/pɝˈpɛtʃuəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mãi mãi, vĩnh viễn
🎯
Đừng chỉ tra "perpetually" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
for an indefinite period of time
✏️
Câu ví dụ
The stars have burned perpetually in the night sky for millennia .
Những ngôi sao đã cháy vĩnh viễn trên bầu trời đêm trong hàng thiên niên kỷ.
✅
Luyện tập

"perpetually" nghĩa là gì?