temporarily

/ˌtɛmpɝˈɛɹəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tạm thời, tạm bợ
🎯
Đừng chỉ tra "temporarily" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
for a limited period of time
✏️
Câu ví dụ
She stayed temporarily at a friend 's place during the transition .
Cô ấy ở tạm thời tại nhà một người bạn trong quá trình chuyển đổi.
✅
Luyện tập

"temporarily" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này