Nghĩa tiếng Việt
tạm thời, tạm bợ
Đừng chỉ tra "temporarily" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
for a limited period of time
Câu ví dụ
She stayed temporarily at a friend 's place during the transition .
Cô ấy ở tạm thời tại nhà một người bạn trong quá trình chuyển đổi.
Luyện tập
"temporarily" nghĩa là gì?