intermittently

/ˌɪntɝˈmɪtəntɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách gián đoạn, theo từng đợt
🎯
Đừng chỉ tra "intermittently" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
at irregular intervals, with breaks or pauses in between
✏️
Câu ví dụ
The sprinklers watered the garden intermittently, following a schedule .
Vòi phun nước tưới vườn không liên tục, theo một lịch trình.
✅
Luyện tập

"intermittently" nghĩa là gì?