Nghĩa tiếng Việt
một cách gián đoạn, theo từng đợt
Đừng chỉ tra "intermittently" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
at irregular intervals, with breaks or pauses in between
Câu ví dụ
The sprinklers watered the garden intermittently, following a schedule .
Vòi phun nước tưới vườn không liên tục, theo một lịch trình.
Luyện tập
"intermittently" nghĩa là gì?