Nghĩa tiếng Việt
một cách bệnh hoạn
Đừng chỉ tra "morbidly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is disturbingly interested in dark or unpleasant subjects, especially death or suffering
Câu ví dụ
The room was decorated morbidly, with skulls and other macabre elements .
Căn phòng được trang trí một cách u ám, với những chiếc đầu lâu và các yếu tố rùng rợn khác.
Luyện tập
"morbidly" nghĩa là gì?