outlandishly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách kỳ lạ, một cách lập dị
Đừng chỉ tra "outlandishly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in an extremely unusual or extravagant way
Câu ví dụ
The fashion show featured models dressed outlandishly, showcasing avant-garde styles .
Buổi trình diễn thời trang có các người mẫu mặc một cách kỳ quặc, thể hiện phong cách tiên phong.
Luyện tập
"outlandishly" nghĩa là gì?