customarily

/ˌkəstəˈmɛɹəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thông thường, theo truyền thống
🎯
Đừng chỉ tra "customarily" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is in accordance with established customs, traditions, or usual practices
✏️
Câu ví dụ
Handshakes are customarily used as a greeting in many Western cultures .
Bắt tay thông thường được sử dụng như một lời chào trong nhiều nền văn hóa phương Tây.
✅
Luyện tập

"customarily" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Regularity and Irregularity