Nghĩa tiếng Việt
thông thường, theo truyền thống
Đừng chỉ tra "customarily" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is in accordance with established customs, traditions, or usual practices
Câu ví dụ
Handshakes are customarily used as a greeting in many Western cultures .
Bắt tay thông thường được sử dụng như một lời chào trong nhiều nền văn hóa phương Tây.
Luyện tập
"customarily" nghĩa là gì?