strikingly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
nổi bật, ấn tượng
Definition (English)
in a way that is very noticeable or impressive
Câu ví dụ
The mountain range was strikingly majestic against the backdrop of the clear blue sky .
Dãy núi nổi bật hùng vĩ trên nền trời xanh trong.
Luyện tập
"strikingly" nghĩa là gì?