curiously

/ˈkjʊɹiəsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tò mò, với sự tò mò
🎯
Đừng chỉ tra "curiously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that shows a strong desire to learn, see, or know more
✏️
Câu ví dụ
Tourists curiously watched the street performer juggle flaming torches .
Khách du lịch tò mò xem người biểu diễn đường phố tung hứng những ngọn đuốc cháy.
✅
Luyện tập

"curiously" nghĩa là gì?