Nghĩa tiếng Việt
tò mò, với sự tò mò
Đừng chỉ tra "curiously" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that shows a strong desire to learn, see, or know more
Câu ví dụ
Tourists curiously watched the street performer juggle flaming torches .
Khách du lịch tò mò xem người biểu diễn đường phố tung hứng những ngọn đuốc cháy.
Luyện tập
"curiously" nghĩa là gì?