traditionally

/tɹəˈdɪʃənəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
theo truyền thống, truyền thống
🎯
Đừng chỉ tra "traditionally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in accordance with methods, beliefs, or customs that have remained unchanged for a long period of time
✏️
Câu ví dụ
The garment was traditionally worn by brides in that culture .
Trang phục này truyền thống được các cô dâu trong nền văn hóa đó mặc.
✅
Luyện tập

"traditionally" nghĩa là gì?