Nghĩa tiếng Việt
theo truyền thống, truyền thống
Đừng chỉ tra "traditionally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in accordance with methods, beliefs, or customs that have remained unchanged for a long period of time
Câu ví dụ
The garment was traditionally worn by brides in that culture .
Trang phục này truyền thống được các cô dâu trong nền văn hóa đó mặc.
Luyện tập
"traditionally" nghĩa là gì?