uncannily

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách kỳ lạ, một cách bí ẩn
🎯
Đừng chỉ tra "uncannily" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is strangely or mysteriously unsettling, often because of its remarkable similarity to something else
✏️
Câu ví dụ
The new employee 's work habits were uncannily similar to those of the previous employee .
Thói quen làm việc của nhân viên mới kỳ lạ giống với nhân viên trước đó.
✅
Luyện tập

"uncannily" nghĩa là gì?