bizarrely
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
kỳ lạ, lạ lùng
Đừng chỉ tra "bizarrely" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is very strange
Câu ví dụ
The architecture of the building was bizarrely futuristic , resembling an alien spacecraft .
Kiến trúc của tòa nhà kỳ lạ một cách tương lai, giống như một tàu vũ trụ ngoài hành tinh.
Luyện tập
"bizarrely" nghĩa là gì?