eerily

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách kỳ lạ, một cách bí ẩn
🎯
Đừng chỉ tra "eerily" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is mysteriously strange or unsettling, often creating an atmosphere of discomfort or fear
✏️
Câu ví dụ
The abandoned house stood eerily silent , with only the sound of the wind rustling through broken windows .
Ngôi nhà bỏ hoang đứng kỳ lạ im lặng, chỉ có tiếng gió xào xạc qua những ô cửa sổ vỡ.
✅
Luyện tập

"eerily" nghĩa là gì?