Nghĩa tiếng Việt
một cách kỳ lạ, một cách lạ lùng
Đừng chỉ tra "strangely" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that is unusual or unexpected
Câu ví dụ
The weather behaved strangely, with unexpected storms occurring in the summer .
Thời tiết diễn biến kỳ lạ, với những cơn bão bất ngờ xảy ra vào mùa hè.
Luyện tập
"strangely" nghĩa là gì?