strangely

/ˈstɹeɪndʒɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách kỳ lạ, một cách lạ lùng
🎯
Đừng chỉ tra "strangely" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that is unusual or unexpected
✏️
Câu ví dụ
The weather behaved strangely, with unexpected storms occurring in the summer .
Thời tiết diễn biến kỳ lạ, với những cơn bão bất ngờ xảy ra vào mùa hè.
✅
Luyện tập

"strangely" nghĩa là gì?