fungal

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nấm
🎯
Đừng chỉ tra "fungal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to or characteristic of fungi, which are a diverse group of organisms including molds, mushrooms, and yeasts
✏️
Câu ví dụ
Ringworm is a contagious fungal infection that causes a ring-shaped rash on the skin.
Bệnh hắc lào là một bệnh nhiễm trùng nấm lây lan gây ra phát ban hình vòng trên da.
✅
Luyện tập

"fungal" nghĩa là gì?