Nghĩa tiếng Việt
nấm
Đừng chỉ tra "fungal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to or characteristic of fungi, which are a diverse group of organisms including molds, mushrooms, and yeasts
Câu ví dụ
Ringworm is a contagious fungal infection that causes a ring-shaped rash on the skin.
Bệnh hắc lào là một bệnh nhiễm trùng nấm lây lan gây ra phát ban hình vòng trên da.
Luyện tập
"fungal" nghĩa là gì?