environmental

/ɪnˌvaɪɹənˈmɛnəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
môi trường, sinh thái
🎯
Đừng chỉ tra "environmental" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the natural world and effects of human actions on it
✏️
Câu ví dụ
Environmental awareness campaigns raise public consciousness about issues like climate change and wildlife conservation .
Các chiến dịch nâng cao nhận thức môi trường nâng cao ý thức cộng đồng về các vấn đề như biến đổi khí hậu và bảo tồn động vật hoang dã.
✅
Luyện tập

"environmental" nghĩa là gì?