Nghĩa tiếng Việt
thuộc cơ thể, thân thể
Đừng chỉ tra "somatic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related only to the body, distinct from mental or emotional aspects
Câu ví dụ
Somatic complaints , such as stomach pain or fatigue , can be influenced by psychological factors .
Các phàn nàn somatic, chẳng hạn như đau dạ dày hoặc mệt mỏi, có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố tâm lý.
Luyện tập
"somatic" nghĩa là gì?