somatic

/ˌsoʊˈmɑtɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc cơ thể, thân thể
🎯
Đừng chỉ tra "somatic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related only to the body, distinct from mental or emotional aspects
✏️
Câu ví dụ
Somatic complaints , such as stomach pain or fatigue , can be influenced by psychological factors .
Các phàn nàn somatic, chẳng hạn như đau dạ dày hoặc mệt mỏi, có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố tâm lý.
✅
Luyện tập

"somatic" nghĩa là gì?