botanical

/bəˈtænɪkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc thực vật học
🎯
Đừng chỉ tra "botanical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
concerning or involving the study of plants, their structure, genetics, classification, etc.
✏️
Câu ví dụ
Botanical medicine utilizes plant-based remedies for various health purposes.
Y học thực vật sử dụng các phương thuốc từ thực vật cho các mục đích sức khỏe khác nhau.
✅
Luyện tập

"botanical" nghĩa là gì?