hierarchically
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
theo thứ bậc
Đừng chỉ tra "hierarchically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a structured order where things are organized from the most important or powerful to the least important or powerful
Câu ví dụ
The organization 's website menu is designed hierarchically for easy navigation .
Menu trang web của tổ chức được thiết kế theo thứ bậc để dễ dàng điều hướng.
Luyện tập
"hierarchically" nghĩa là gì?