Nghĩa tiếng Việt
một cách tổng hợp, nhân tạo
Đừng chỉ tra "synthetically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is created or produced artificially
Câu ví dụ
The chemical compound was synthesized synthetically in the laboratory for research purposes .
Hợp chất hóa học đã được tổng hợp một cách nhân tạo trong phòng thí nghiệm cho mục đích nghiên cứu.
Luyện tập
"synthetically" nghĩa là gì?