synthetically

/sɪnˈθɛtɪkɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách tổng hợp, nhân tạo
🎯
Đừng chỉ tra "synthetically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is created or produced artificially
✏️
Câu ví dụ
The chemical compound was synthesized synthetically in the laboratory for research purposes .
Hợp chất hóa học đã được tổng hợp một cách nhân tạo trong phòng thí nghiệm cho mục đích nghiên cứu.
✅
Luyện tập

"synthetically" nghĩa là gì?