sequentially

/səˈkwɛnʃəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
theo thứ tự, tuần tự
🎯
Đừng chỉ tra "sequentially" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that follows a specific order
✏️
Câu ví dụ
The tasks on the to-do list should be completed sequentially to ensure efficiency .
Các nhiệm vụ trong danh sách việc cần làm nên được hoàn thành tuần tự để đảm bảo hiệu quả.
✅
Luyện tập

"sequentially" nghĩa là gì?