electronically

/ˌɪˌɫɛkˈtɹɑnɪkəˌɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
điện tử
🎯
Đừng chỉ tra "electronically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with the use of electronic technology or devices
✏️
Câu ví dụ
The information is stored electronically in the cloud for easy access .
Thông tin được lưu trữ điện tử trên đám mây để dễ dàng truy cập.
✅
Luyện tập

"electronically" nghĩa là gì?