Nghĩa tiếng Việt
điện tử
Đừng chỉ tra "electronically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with the use of electronic technology or devices
Câu ví dụ
The information is stored electronically in the cloud for easy access .
Thông tin được lưu trữ điện tử trên đám mây để dễ dàng truy cập.
Luyện tập
"electronically" nghĩa là gì?