empirically

/ɛmˈpɪɹɪkəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách thực nghiệm, theo kinh nghiệm
🎯
Đừng chỉ tra "empirically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is based on observation, experience, or practical evidence rather than just theoretical ideas
✏️
Câu ví dụ
The economic model was validated empirically by analyzing historical market trends .
Mô hình kinh tế đã được xác nhận một cách thực nghiệm bằng cách phân tích xu hướng thị trường lịch sử.
✅
Luyện tập

"empirically" nghĩa là gì?