competitively

/kəmˈpɛtɪtɪvɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách cạnh tranh, theo cách cạnh tranh
🎯
Đừng chỉ tra "competitively" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that involves trying to be better than others
✏️
Câu ví dụ
The business operates competitively by continuously adapting to market trends .
Doanh nghiệp hoạt động cạnh tranh bằng cách liên tục thích ứng với xu hướng thị trường.
✅
Luyện tập

"competitively" nghĩa là gì?